Ngày 4 tháng 9 năm 2010 • TRANG CHỦ    • ENGLISH   • TIẾP NHẬN Ý KIẾN    •  BƯU CHÍNH    • VIỄN THÔNG    • INTERNET    • TIẾP NHẬN YÊU CẦU    
TIN TỨC
Hoạt động của BĐHN Bưu chính - Viễn thông Dịch vụ mới Khuyến mại Thế giới CNTT Văn bản mới
GIỚI THIỆU
Cơ cấu tổ chức Lịch sử phát triển Ngành nghề kinh doanh
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG

Cập nhật 8h20' ngày 1/9
Hà Nội
26-34°C
Huế
24-34°C
Đà Nẵng
24-35°C
TP.Hồ Chí Minh
24-34°C
Gọi số 8011009
Gọi số 8011005 - 19001555
Mua vào
Bán ra

2.890.000

2.912.000

*2.907.000

*2.916.000

Gọi số 8011005 - 19001555

Cập nhật 9h32' ngày 1/9

 
Mua vào
Bán ra
USD
19,475.00
19,500.00
 
*
*
EUR
24,452.95
24,856.69
CHF
18,866.15
19,319.17
JPY
222.56
233.51
SGD
14,155.78
14,501.95
HKD
2,469.22
2,525.57
GBP
29,486.71
30,099.94
THB
606.32
637.27
CAD
17,989.67
18,444.76
AUD
17,114.42
17,533.41
* Giá thị trường tự do
Các Dịch vụ Viễn thông và Tin học
Quay lại
 

VNN1260

VNN1268

VNN1269

VNN1267 (ISDN)

MegaVNN

MegaWAN

 

Bảng cước dịch vụ Internet

Tên dịch vụ

Mức cước

 Ghi chú

VNN1260

Cước cài đặt

không thu

Cước thuê bao tháng

không thu

Cước truy nhập VNN1260 (Theo thời lượng truy nhập)

Đến 5 giờ trong tháng

153đ/ phút

Giá cước chưa bao gồm thuế VAT

Từ trên 5 - 10 giờ

128đ/ phút

Từ trên 10 - 20 giờ

102đ/ phút

Từ trên 20 - 35 giờ

85đ/ phút

Từ trên 35 - 50 giờ

60đ/ phút

Trên 50 giờ

40đ/ phút

Cước truy nhập VNN1260 (theo gói cước)

Gói Basic

20.000đ

Số giờ sử dụng miễn phí trong gói

3 giờ

Mỗi phút sử dụng tiếp theo ngoài số giờ miễn

107đ/phút

Gói Standard

50.000đ

Số giờ sử dụng miễn phí trong gói

8 giờ

Mỗi phút sử dụng tiếp theo  ngoài số giờ miễn

100đ/phút

Gói Gold

100.000đ

Số giờ sử dụng miễn phí trong gói

18 giờ

Mỗi phút sử dụng tiếp theo  ngoài số giờ miễn

93đ/phút

Gói Silver

150.000đ

Số giờ sử dụng miễn phí trong gói

28 giờ

Mỗi phút sử dụng tiếp theo  ngoài số giờ miễn

85đ/phút

Dịch vụ khác của VNN1260

Giảm cước thông tin máy nghiệp vụ

15 giờ/ tháng

Cước thuê bao trong thời gian tạm dừng

không thu

Khôi phục sau huỷ hợp đồng

không thu

Dịch vụ VNN1260-P

Loại thẻ

Thời lượng truy nhập (giờ)

 Thời hạn hiệu lực

     30.000đ

5

50 ngày

     50.000đ

10

50 ngày

   100.000đ

21

500 ngày

   200.000đ

43

500 ngày

   300.000đ

79

500 ngày

   500.000đ

169

500 ngày

1.000.000đ

370

500 ngày

   

Up

VNN1268

Cước thuê bao

không thu

Cước truy nhập VNN1268

20đ/ phút

VNN1269

Cước thuê bao

không thu

Cước truy nhập VNN1269

   

Đến 5 giờ trong tháng

128đ/ phút

Từ trên 5 - 15 giờ

111đ/ phút

Từ trên 15 - 30 giờ

85đ/ phút

Từ trên 30 - 50 giờ

60đ/ phút

Trên 50 giờ

40đ/ phút

 

VNN1267 (ISDN)

cước VNN1260 x 1,2 lần

 
 

TRANG CHỦ   I   TIẾP NHẬN Ý KIẾN  I   GIẢI ĐÁP THẮC MẮC   I   ENGLISH