 |
|
|
 |
Đăng ký đàm
thoại đường dài Trong nước |
101 |
| |
Domestic long
distance telephone service |
|
 |
Đăng ký đàm
thoại đường dài Quốc tế |
110 |
| |
International
telephone service |
|
 |
Hỗ trợ và giải
đáp đàm thoại Quốc tế |
142 / 143 |
| |
International
telephone service enquiries |
|
 |
Giải đáp số
điện thoại |
116 |
| |
Phone number
enquiries |
|
 |
Thử chuông |
118 |
| |
Ring back test |
|
 |
Báo sửa chữa, sự cố dịch vụ điện thoại, Internet,
TSL |
119 |
| |
Advice on
Telephone, Internet, Data Transmission repairs |
|
 |
Dịch vụ thông
tin Kinh tế, Văn hoá, Xã hội |
1080 |
| |
General
information service |
|
 |
Dịch vụ tư vấn
qua điện thoại |
1088 |
| |
Consultancy
service |
|
 |
Dịch vụ nhắn
tin Hà Nội ABC |
133 / 131 |
| |
Hanoi ABC paging
service |
|
 |
Dịch vụ nhắn
tin toàn quốc |
107 / 105 |
| |
Vietnam paging
service |
|
 |
Hỏi đáp về
thông tin dịch vụ nhắn tin |
106 |
| |
Paging service
anquiries |
|
 |
Dịch vụ nhắn
tin VinaPhone |
141 |
| |
VinaPhone paging
service |
|
 |
Dịch vụ giải
đáp mạng điện thoại di động VinaPhone |
151 |
| |
VinaPhone enquiry
service |
|
 |
Dịch vụ giải
đáp mạng điện thoại di động MobiFone |
145 |
| |
MobiFone enquiry
service |
|
 |
Số điện thoại
truy nhập VNN/ Internet |
1260 |
| |
VNN/ Internet
access number |
|
 |
Số điện thoại
truy nhập VNN/Internet qua ISDN |
1267 |
| |
VNN/Internet
access number (via ISDN) |
|
 |
Dịch vụ gọi
VNN trong nước |
1268 |
| |
VNN access number
(Local) |
|
 |
Dịch vụ gọi
VNN Quốc tế |
1269 |
| |
VNN access number
(International) |
|
 |
Dịch vụ hỗ trợ
giải đáp về NGĐT - NTV |
1081 |
| |
Talking yellow
pages |
|
 |
Hỗ trợ, hướng
dẫn sử dụng dịch vụ Viễn thông |
700 |
| |
Telecommunication
service enquiries |
|
 |
Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật khách hàng sử dụng Internet |
800126 |
| |
Internet service
enquiries |
|